糠蝦幼體 khang hà ấu thể Hán Việt: khang hà ấu thể Tổng quan Cấu tạo: 糠 (khang) + 蝦 (hà) + 幼 (ấu) + 體 (thể)Hán Việtkhang hà ấu thểCấu tạo糠 + 蝦 + 幼 + 體 · khang + hà + ấu + thể nghĩa thành phần: khang + hà + ấu + thể