糠豆不瞻
khang đậu bất chiêm
Hán Việt: khang đậu bất chiêm · Pinyin: kāng dòu bù shàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 糠:从稻、麦等谷物上脱下的皮、壳;豆:豆类;瞻:供养。连吃糠皮等粗劣的杂粮也供养不起。形容生活十分穷困。
Hán Việt: khang đậu bất chiêm · Pinyin: kāng dòu bù shàn