糧食供應者

lương thực cung ứng giả

Hán Việt: lương thực cung ứng giả

Tổng quan

xem provision

Cấu tạo: (lương) + (thực) + (cung) + (ứng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem provision

Eng

  • Cihui 糧食供應者 iángshi gòngyìngzhě n. provisioner M:ge/¹míng/²wèi