糧食管理所

lương thực quản lí sở

Hán Việt: lương thực quản lí sở

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (thực) + (quản) + (lí) + (sở)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 糧食管理所 iángshi guǎnlǐsuǒ n. grain management office