糯米八寶飯 nuò mǐ bā bǎo fàn · nhu mễ bát bảo phạn Hán Việt: nhu mễ bát bảo phạn · Pinyin: nuò mǐ bā bǎo fàn Tổng quan Cấu tạo: 糯 (nhu) + 米 (mễ) + 八 (bát) + 寶 (bảo) + 飯 (phạn)Pinyinnuò mǐ bā bǎo fànHán Việtnhu mễ bát bảo phạnCấu tạo糯 + 米 + 八 + 寶 + 飯 · nhu + mễ + bát + bảo + phạn nghĩa thành phần: nhu + mễ + bát + bảo + phạn