系之葦苕 xì zhī wěi tiáo · hệ chi vi điều Hán Việt: hệ chi vi điều · Pinyin: xì zhī wěi tiáo Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 之 (chi) + 葦 (vi) + 苕 (điều)Pinyinxì zhī wěi tiáoHán Việthệ chi vi điềuCấu tạo系 + 之 + 葦 + 苕 · hệ + chi + vi + điều nghĩa thành phần: hệ + chi + vi + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 系:依附;苇苕:芦苇的嫩条。鸟巢筑在纤脆的芦苇上。比喻所依附的基础不牢,有很大的危险。