繫於一髮 hệ vu nhất phát Hán Việt: hệ vu nhất phát Tổng quan Cấu tạo: 繫 (hệ) + 於 (vu) + 一 (nhất) + 髮 (phát)Hán Việthệ vu nhất phátCấu tạo繫 + 於 + 一 + 髮 · hệ + vu + nhất + phát nghĩa thành phần: hệ + vu + nhất + phát Nghĩa EngCihui 繫於一髮 ìyúyīfà f.e. hanging by a hair; very precarious