系列学习法 hệ liệt học tập pháp Hán Việt: hệ liệt học tập pháp Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 列 (liệt) + 學 (học) + 習 (tập) + 法 (pháp)Hán Việthệ liệt học tập phápTừ loạidanhCấu tạo系 + 列 + 學 + 習 + 法 · hệ + liệt + học + tập + pháp nghĩa thành phần: hệ + liệt + học + tập + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phương pháp học chuỗiBiên soạn serial learningEngCihui 系列學習法 ìliè xuéxífǎ n. <lg.> serial learning Từ liên quan Gần nghĩa系列放大器 · 系列产生在 · 系列刺杀案 · 系列杀人犯 · 系列照相术 · 系列产品 · 系列分布 · 系列动词结构