系列報告 xì liè bào gào · hệ liệt báo cáo Hán Việt: hệ liệt báo cáo · Pinyin: xì liè bào gào Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 列 (liệt) + 報 (báo) + 告 (cáo)Pinyinxì liè bào gàoHán Việthệ liệt báo cáoCấu tạo系 + 列 + 報 + 告 · hệ + liệt + báo + cáo nghĩa thành phần: hệ + liệt + báo + cáo