系列次序 hệ liệt thứ tự Hán Việt: hệ liệt thứ tự Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 列 (liệt) + 次 (thứ) + 序 (tự)Hán Việthệ liệt thứ tựCấu tạo系 + 列 + 次 + 序 · hệ + liệt + thứ + tự nghĩa thành phần: hệ + liệt + thứ + tự