系列演講

xì liè yǎn jiǎng hệ liệt diễn giảng

Hán Việt: hệ liệt diễn giảng · Pinyin: xì liè yǎn jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (liệt) + (diễn) + (giảng)