系列間距 hệ liệt gian cự Hán Việt: hệ liệt gian cự Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 列 (liệt) + 間 (gian) + 距 (cự)Hán Việthệ liệt gian cựCấu tạo系 + 列 + 間 + 距 · hệ + liệt + gian + cự nghĩa thành phần: hệ + liệt + gian + cự