系圖書館 xì tú shū guǎn · hệ đồ thư quán Hán Việt: hệ đồ thư quán · Pinyin: xì tú shū guǎn Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 圖 (đồ) + 書 (thư) + 館 (quán)Pinyinxì tú shū guǎnHán Việthệ đồ thư quánCấu tạo系 + 圖 + 書 + 館 · hệ + đồ + thư + quán nghĩa thành phần: hệ + đồ + thư + quán