系安全帶 hệ an toàn đái Hán Việt: hệ an toàn đái Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 安 (an) + 全 (toàn) + 帶 (đái)Hán Việthệ an toàn đáiCấu tạo系 + 安 + 全 + 帶 · hệ + an + toàn + đái nghĩa thành phần: hệ + an + toàn + đái