系数积

xì shù jīhệ sổ tích

Hán Việt: hệ sổ tích · Pinyin: xì shù jī

Tổng quan

Cấu tạo: 係 (hệ) + 數 (sổ) + 積 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tích vô hướng

Đức

  • Handedict Skalarmultiplikation (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

係數 · 系数 · 系数矩阵