系数矩阵 xì shù jǔ zhèn·hệ sổ củ trận Hán Việt: hệ sổ củ trận · Pinyin: xì shù jǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 係 (hệ) + 數 (sổ) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Pinyinxì shù jǔ zhènHán Việthệ sổ củ trậnTừ loạidanhCấu tạo係 + 數 + 矩 + 陣 · hệ + sổ + củ + trận nghĩa thành phần: hệ + sổ + củ + trận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ma trận hệ sốĐứcHandedict Koeffizientenmatrix (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa矩阵力学 · 矩阵加法 · 矩阵变换 · 矩阵测光 · 矩阵管理 · 矩阵元 · 矩阵光电管 · 系数积