系枝進化

hệ chi tiến hóa

Hán Việt: hệ chi tiến hóa

Tổng quan

sự phân nhánh tiến hoá; sự phát sinh dòng nhánh tiến hoá

Cấu tạo: (hệ) + (chi) + (tiến) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phân nhánh tiến hoá; sự phát sinh dòng nhánh tiến hoá