系狗當繫頸

xì gǒu dāng xì jǐng hệ cẩu đương hệ cảnh

Hán Việt: hệ cẩu đương hệ cảnh · Pinyin: xì gǒu dāng xì jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (cẩu) + (đương) + (hệ) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻办事当抓住关键。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻办事当抓住关键。