繫留氣球

hệ lưu khí cầu

Hán Việt: hệ lưu khí cầu

Tổng quan

khí cầu có dây buộc (ở mặt đất) khí cầu có dây buộc (ở mặt đất)

Cấu tạo: (hệ) + (lưu) + (khí) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khí cầu có dây buộc (ở mặt đất) khí cầu có dây buộc (ở mặt đất)