系統備份 hệ thống bị phân Hán Việt: hệ thống bị phân Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 備 (bị) + 份 (phân)Hán Việthệ thống bị phânCấu tạo系 + 統 + 備 + 份 · hệ + thống + bị + phân nghĩa thành phần: hệ + thống + bị + phân Nghĩa EngCihui system backup