系統內部 xì tǒng nèi bù · hệ thống nội bộ Hán Việt: hệ thống nội bộ · Pinyin: xì tǒng nèi bù Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 內 (nội) + 部 (bộ)Pinyinxì tǒng nèi bùHán Việthệ thống nội bộCấu tạo系 + 統 + 內 + 部 · hệ + thống + nội + bộ nghĩa thành phần: hệ + thống + nội + bộ