系統前的

hệ thống tiền đích

Hán Việt: hệ thống tiền đích

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (thống) + (tiền) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 系統前的 ìtǒngqián de attr. <lg.> pre-systematic