系統功能 hệ thống công năng Hán Việt: hệ thống công năng Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 功 (công) + 能 (năng)Hán Việthệ thống công năngCấu tạo系 + 統 + 功 + 能 · hệ + thống + công + năng nghĩa thành phần: hệ + thống + công + năng Nghĩa EngCihui system functionality