系統動力學 xì tǒng dòng lì xué · hệ thống động lực học Hán Việt: hệ thống động lực học · Pinyin: xì tǒng dòng lì xué Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 動 (động) + 力 (lực) + 學 (học)Pinyinxì tǒng dòng lì xuéHán Việthệ thống động lực họcCấu tạo系 + 統 + 動 + 力 + 學 · hệ + thống + động + lực + học nghĩa thành phần: hệ + thống + động + lực + học