系統恢復 hệ thống khôi phục Hán Việt: hệ thống khôi phục Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 恢 (khôi) + 復 (phục)Hán Việthệ thống khôi phụcCấu tạo系 + 統 + 恢 + 復 · hệ + thống + khôi + phục nghĩa thành phần: hệ + thống + khôi + phục Nghĩa EngCihui system resilience