系統技術 xì tǒng jì shù · hệ thống kĩ thuật Hán Việt: hệ thống kĩ thuật · Pinyin: xì tǒng jì shù Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinxì tǒng jì shùHán Việthệ thống kĩ thuậtCấu tạo系 + 統 + 技 + 術 · hệ + thống + kĩ + thuật nghĩa thành phần: hệ + thống + kĩ + thuật