系統描述 hệ thống miêu thuật Hán Việt: hệ thống miêu thuật Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 描 (miêu) + 述 (thuật)Hán Việthệ thống miêu thuậtCấu tạo系 + 統 + 描 + 述 · hệ + thống + miêu + thuật nghĩa thành phần: hệ + thống + miêu + thuật Nghĩa EngCihui system description