系統護理 hệ thống hộ lí Hán Việt: hệ thống hộ lí Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 護 (hộ) + 理 (lí)Hán Việthệ thống hộ líCấu tạo系 + 統 + 護 + 理 · hệ + thống + hộ + lí nghĩa thành phần: hệ + thống + hộ + lí Nghĩa EngCihui system nursing