系統負荷 xì tǒng fù hè · hệ thống phụ hà Hán Việt: hệ thống phụ hà · Pinyin: xì tǒng fù hè Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 負 (phụ) + 荷 (hà)Pinyinxì tǒng fù hèHán Việthệ thống phụ hàCấu tạo系 + 統 + 負 + 荷 · hệ + thống + phụ + hà nghĩa thành phần: hệ + thống + phụ + hà