系統資源 hệ thống tư nguyên Hán Việt: hệ thống tư nguyên Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 資 (tư) + 源 (nguyên)Hán Việthệ thống tư nguyênCấu tạo系 + 統 + 資 + 源 · hệ + thống + tư + nguyên nghĩa thành phần: hệ + thống + tư + nguyên