系統進化 xì tǒng jìn huà · hệ thống tiến hóa Hán Việt: hệ thống tiến hóa · Pinyin: xì tǒng jìn huà Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 進 (tiến) + 化 (hóa)Pinyinxì tǒng jìn huàHán Việthệ thống tiến hóaCấu tạo系 + 統 + 進 + 化 · hệ + thống + tiến + hóa nghĩa thành phần: hệ + thống + tiến + hóa