系統安裝 hệ thống an trang Hán Việt: hệ thống an trang Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 安 (an) + 裝 (trang)Hán Việthệ thống an trangCấu tạo系 + 統 + 安 + 裝 · hệ + thống + an + trang nghĩa thành phần: hệ + thống + an + trang Nghĩa EngCihui system installation