系統容錯 hệ thống dung thác Hán Việt: hệ thống dung thác Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 容 (dung) + 錯 (thác)Hán Việthệ thống dung thácCấu tạo系 + 統 + 容 + 錯 · hệ + thống + dung + thác nghĩa thành phần: hệ + thống + dung + thác