系統開發 xì tǒng kāi fā · hệ thống khai phát Hán Việt: hệ thống khai phát · Pinyin: xì tǒng kāi fā Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 開 (khai) + 發 (phát)Pinyinxì tǒng kāi fāHán Việthệ thống khai phátCấu tạo系 + 統 + 開 + 發 · hệ + thống + khai + phát nghĩa thành phần: hệ + thống + khai + phát