系統思路 xì tǒng sī lù · hệ thống tư lộ Hán Việt: hệ thống tư lộ · Pinyin: xì tǒng sī lù Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 思 (tư) + 路 (lộ)Pinyinxì tǒng sī lùHán Việthệ thống tư lộCấu tạo系 + 統 + 思 + 路 · hệ + thống + tư + lộ nghĩa thành phần: hệ + thống + tư + lộ