系統成本 hệ thống thành bổn Hán Việt: hệ thống thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việthệ thống thành bổnCấu tạo系 + 統 + 成 + 本 · hệ + thống + thành + bổn nghĩa thành phần: hệ + thống + thành + bổn Nghĩa EngCihui system cost