系統抽樣 xì tǒng chōu yàng · hệ thống trừu dạng Hán Việt: hệ thống trừu dạng · Pinyin: xì tǒng chōu yàng Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 抽 (trừu) + 樣 (dạng)Pinyinxì tǒng chōu yàngHán Việthệ thống trừu dạngCấu tạo系 + 統 + 抽 + 樣 · hệ + thống + trừu + dạng nghĩa thành phần: hệ + thống + trừu + dạng