系統支援 hệ thống chi viên Hán Việt: hệ thống chi viên Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 支 (chi) + 援 (viên)Hán Việthệ thống chi viênCấu tạo系 + 統 + 支 + 援 · hệ + thống + chi + viên nghĩa thành phần: hệ + thống + chi + viên Nghĩa EngCihui system support