系統改善 hệ thống cải thiện Hán Việt: hệ thống cải thiện Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 改 (cải) + 善 (thiện)Hán Việthệ thống cải thiệnCấu tạo系 + 統 + 改 + 善 · hệ + thống + cải + thiện nghĩa thành phần: hệ + thống + cải + thiện Nghĩa EngCihui system enhancement