系統效率 xì tǒng xiào lǜ · hệ thống hiệu suất Hán Việt: hệ thống hiệu suất · Pinyin: xì tǒng xiào lǜ Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 效 (hiệu) + 率 (suất)Pinyinxì tǒng xiào lǜHán Việthệ thống hiệu suấtCấu tạo系 + 統 + 效 + 率 · hệ + thống + hiệu + suất nghĩa thành phần: hệ + thống + hiệu + suất