系統測試 xì tǒng cè shì · hệ thống trắc thí Hán Việt: hệ thống trắc thí · Pinyin: xì tǒng cè shì Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 測 (trắc) + 試 (thí)Pinyinxì tǒng cè shìHán Việthệ thống trắc thíCấu tạo系 + 統 + 測 + 試 · hệ + thống + trắc + thí nghĩa thành phần: hệ + thống + trắc + thí Nghĩa EngCihui system testing