系統環境

xì tǒng huán jìng hệ thống hoàn cảnh

Hán Việt: hệ thống hoàn cảnh · Pinyin: xì tǒng huán jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (thống) + (hoàn) + (cảnh)