系統理論

xì tǒng lǐ lùn hệ thống lí luận

Hán Việt: hệ thống lí luận · Pinyin: xì tǒng lǐ lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (thống) + (lí) + (luận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 就組織的整體觀點來分析組織與管理間的各種現象,所獲得的整套有系統的知識體系。也稱為「系統方法」。