系統記錄 hệ thống kí lục Hán Việt: hệ thống kí lục Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việthệ thống kí lụcCấu tạo系 + 統 + 記 + 錄 · hệ + thống + kí + lục nghĩa thành phần: hệ + thống + kí + lục