系統設計

xì tǒng shè jì hệ thống thiết kế

Hán Việt: hệ thống thiết kế · Pinyin: xì tǒng shè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (thống) + (thiết) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 針對系統要完成的目標及現有的資源作評估考量,設計各種解決方案的過程。