系統轉換 hệ thống chuyển hoán Hán Việt: hệ thống chuyển hoán Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)Hán Việthệ thống chuyển hoánCấu tạo系 + 統 + 轉 + 換 · hệ + thống + chuyển + hoán nghĩa thành phần: hệ + thống + chuyển + hoán Nghĩa EngCihui system conversion