系统还原 xì tǒng huán yuán · hệ thống hoàn nguyên Hán Việt: hệ thống hoàn nguyên · Pinyin: xì tǒng huán yuán Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 统 (thống) + 还 (hoàn) + 原 (nguyên)Pinyinxì tǒng huán yuánHán Việthệ thống hoàn nguyênCấu tạo系 + 统 + 还 + 原 · hệ + thống + hoàn + nguyên nghĩa thành phần: hệ + thống + hoàn + nguyên