系統錯誤

hệ thống thác ngộ

Hán Việt: hệ thống thác ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (thống) + (thác) + (ngộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 系統錯誤 ìtǒng cuòwù n. <lg.> systematic error