繫臂之寵 xì bì zhī chǒng · hệ tí chi sủng Hán Việt: hệ tí chi sủng · Pinyin: xì bì zhī chǒng Tổng quan Cấu tạo: 繫 (hệ) + 臂 (tí) + 之 (chi) + 寵 (sủng)Pinyinxì bì zhī chǒngHán Việthệ tí chi sủngCấu tạo繫 + 臂 + 之 + 寵 · hệ + tí + chi + sủng nghĩa thành phần: hệ + tí + chi + sủng