糾正偏差 jiū zhèng piān chā · củ chánh thiên soa Hán Việt: củ chánh thiên soa · Pinyin: jiū zhèng piān chā Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 正 (chánh) + 偏 (thiên) + 差 (soa)Pinyinjiū zhèng piān chāHán Việtcủ chánh thiên soaCấu tạo糾 + 正 + 偏 + 差 · củ + chánh + thiên + soa nghĩa thành phần: củ + chánh + thiên + soa